account_tree

SmartITSoft

T124 - Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Issues Management Chrome Extension

folder T124 - Issues Management (Redmine / Jira / Backlog) update visibility 39 schedule 11'
|
favorite 0

Lấy, tạo, cập nhật issues và log thời gian làm việc của Redmine, Jira, Backlog ngay trong Google Sheets - chọn hệ thống trong sidebar, mỗi hệ thống có cấu hình riêng. Tác giả: Nguyễn Thiện Ân (AnNT) (https://www.linkedin.com/in/annguyenit/ - 0378115292 - annguyenthienit@gmail.com) - SmartITSoft.

Lưu ý phân quyền: vào link này để cấp quyền cho gmail chạy được tool kết nối với Google Sheets https://console.cloud.google.com/auth/audience?project=clever-treat-481615-v2


Yêu cầu sử dụng (bản quyền)

  1. Tài khoản smartitsoft.com (đăng ký tài khoản: https://smartitsoft.com/s/t124)
  2. Mua sản phẩm T124 – Issues Management Extension trên shop (49.000đ, dùng vĩnh viễn, 2 thiết bị — ví dụ máy nhà + máy công ty): https://smartitsoft.com/products/t124-issues-management-extension
  3. Trong extension: ⚙ Cài đặt → Tài khoản SmartITSoft → đăng nhập → bản quyền tự kích hoạt cho máy này.

Cần thêm thiết bị hoặc đổi máy: vào smartitsoft.com → Tài khoản → Bản quyền để gỡ thiết bị cũ, hoặc liên hệ shop để nâng số thiết bị.

Tính năng (chung cho cả 3 hệ thống)

Nhóm Chức năng Redmine Jira Backlog
Import Get Metadata → sheet 02_Config users, statuses, trackers, priorities, versions, custom fields projects, issue types, statuses, priorities, users, custom fields, versions, components project, issue types, statuses, priorities, users, custom fields, versions
Import Get All Issues → sheet 03_IssuesManagement theo project (+ tracker filter) theo JQL tự sinh hoặc JQL tuỳ chỉnh theo project (+ issue type filter)
Import Get Issues by IDs / Keys 1,2,5-10 PROJ-1,PROJ-2 / PROJ-1 đến PROJ-10 như Jira
Import Time → sheet 04_TimeManagement Spend Time (time entries theo ngày) Worklogs (theo started date) Time Summary (Est./Actual Hours theo Due Date)
Export Create / Update All Issues cột ID trống = tạo mới cột Key trống = tạo mới; Status đổi qua transition; Comment gửi thành comment cột Issue Key trống = tạo mới; Comment gửi kèm PATCH
Export Create / Update Selected Rows 2,3,5 hoặc 2-10 như Redmine như Redmine
Clear Clear Issues / Clear Time giữ header giữ header giữ header

Mỗi hệ thống có cấu hình riêng (URL, key, project, filter, tên sheet). Đổi hệ thống trong panel / popup / options, cấu hình của hệ thống kia vẫn giữ nguyên.


Tuỳ chỉnh sheet (v1.3)

  • Chọn cột lấy về: ⚙ Cài đặt → tab hệ thống → "Cột lấy về sheet Issues" — bỏ chọn Description, Notes… hoặc Custom fields để sheet nhẹ. Cột ID/Key và Subject/Summary luôn bật.
  • Chiều cao dòng: card Google Sheets → "Chiều cao dòng dữ liệu" (mặc định 25px). Dòng không phình theo nội dung; chữ dài bị cắt khi hiển thị nhưng vẫn còn đủ trong ô.
  • Sheet Config trải ngang: mỗi loại (Users, Statuses, Trackers/Issue Types, Priorities, Versions, Custom fields) một cụm cột, dòng 1 tên loại, dòng 2 tên cột, dữ liệu từ dòng 3.
  • Dropdown trên Issues: các cột Tracker/Issue Type, Priority, Status, Assigned To/Assignee, Version/Milestone có mũi tên chọn từ Config (gõ giá trị khác vẫn được, chỉ cảnh báo). Tự gắn sau Get All Issues / Get by IDs / Get Metadata.

Nhiều project & báo lỗi (v1.4, Redmine)

  • Project Identifier trong Cài đặt nhận nhiều slug: proj-a, proj-b. Get All / Spend Time gộp cả; sheet Config có cụm PROJECTS (mọi project bạn truy cập được).
  • Cột Project trên sheet Issues (dropdown) quyết định issue thuộc project nào khi Create/Update: ghi tên hoặc identifier. Cấu hình 1 project thì để trống được; ≥2 project thì bắt buộc.
  • Nhập sai → dòng đó không gửi, Activity Log ghi rõ: Tracker "Bugg" không hợp lệ (có: Task, Bug, …), Due Date phải dạng YYYY-MM-DD, Est. Hours phải là số, Project "X" không có trong danh sách…. Sửa rồi chạy lại "Selected Rows" cho dòng đó.

Dòng lỗi tô đỏ trên sheet (v1.6)

  • Sau Update All / Selected Rows, dòng nào đẩy lên không được sẽ tô nền đỏ ngay trên sheet Issues và ô A có ghi chú lý do (rê chuột vào ô A). Dòng chạy được thì trắng lại. Activity Log tóm tắt: Dòng lỗi: 4, 7 — nhập "4,7" vào ô Cập nhật rows để chạy lại.
  • Mỗi dòng gửi độc lập: dòng 6 lỗi thì dòng 1–5 đã cập nhật xong, dòng 7–10 vẫn chạy tiếp. Không có "hoàn tác" — sửa dòng đỏ rồi chạy lại đúng các dòng đó.
  • Bấm Get All Issues (ghi lại toàn bộ bảng) thì mọi dấu đỏ cũ được xoá.

Phát hiện người khác đã sửa trước khi ghi (v1.7)

  • Sheet Issues có thêm cột Sync Stamp = thời điểm issue được sửa lần cuối trên hệ thống lúc bạn lấy về (Get All / Get by IDs). Đừng sửa tay cột này.
  • Khi Update, với mỗi dòng có ID tool hỏi hệ thống "issue này sửa lần cuối lúc nào?" — nếu mới hơn Sync Stamp nghĩa là có người khác đã sửa sau khi bạn lấy về → dòng tô CAM, không ghi đè, ô A ghi ai sửa, lúc nào, sửa gì (Status: A → B…). Activity Log liệt kê số dòng.
  • Xử lý: Get by IDs cho các dòng đó để lấy bản mới rồi nhập lại; hoặc chắc chắn muốn ghi đè thì tick Ghi đè khi xung đột và chạy lại đúng các dòng đó.
  • Mỗi dòng update tốn thêm 2 request (kiểm trước, lấy Sync Stamp mới sau) — bỏ tick Kiểm người khác đã sửa nếu muốn nhanh và chắc không ai sửa song song.
  • Màu: đỏ = dữ liệu nhập sai / API lỗi (v1.6) · cam = người khác đã sửa (v1.7).

Ngày tháng (v1.4.1)

  • Cột ngày (Start Date, Due Date, Date…) là ô ngày thật định dạng yyyy-mm-dd, bấm ô có lịch chọn; sort/lọc theo ngày dùng được.
  • Gõ tay 17/09/2026, 2026/9/17, 17.09.2026 đều được nhận; ngày không hợp lệ (31/02/2026, abc) → dòng báo lỗi.
  • File Google Sheets đặt locale United States thì dd/mm/yyyy gõ tay bị hiểu là chữ (vẫn đồng bộ được); đổi File › Settings › Locale sang Vietnam hoặc chọn từ lịch.

Cấu trúc cột sheet Issues

Redmine

ID | Project | Tracker | Subject | Priority | Description | Assigned To | Author | Status | Start Date | Due Date | Est. Hours | Done % | Target Version | Parent Issue | Notes | <custom fields…>

Jira

Key | Project | Issue Type | Summary | Priority | Labels | Components | Assignee | Status | Due Date | Est. Hours | Time Spent | Fix Version | Created On | Updated On | Comment | Parent Key | Description | <custom fields…>

Backlog

Issue Key | Project | Issue Type | Summary | Priority | Description | Assignee | Reporter | Status | Start Date | Due Date | Est. Hours | Actual Hours | Created | Updated | Comment | Parent ID | Milestone | <custom fields…>

Cột đầu tiên (ID / Key / Issue Key) để trống = tạo mới khi Create/Update. Cột Notes / Comment chỉ ghi lên server, không đọc về.


Cài đặt

Yêu cầu Chrome 116 trở lên (dùng Side Panel API).

Bước 1: Google Cloud — từ v1.8.0 KHÔNG CẦN

Extension đã điền sẵn Client ID dùng chung của SmartITSoft (ID extension cố định trên mọi máy). Bạn chỉ cần bấm Xác thực Google ở Bước 3. Lần đầu Google hiện màn "Google hasn't verified this app" → bấm Advanced → Go to SmartITSoft Issues Manager (unsafe) → Continue. Đây là cảnh báo chuẩn của Google với app chưa nộp thẩm định, không phải lỗi.

Tuỳ chọn: dùng project Google Cloud riêng của bạn (chỉ khi công ty yêu cầu)
  1. Google Cloud Console → tạo/chọn project
  2. APIs & Services → Library → enable Google Sheets API
  3. APIs & Services → OAuth consent screen (giao diện mới: Google Auth Platform) → đặt tên app, email hỗ trợ, User type External, Save
  4. Tab Audience → Test users → Add users (email Google bạn sẽ xác thực) hoặc Publish app. Bỏ bước này là gặp Error 403: access_denied – "has not completed the Google verification process".
  5. APIs & Services → Credentials → Create Credentials → OAuth 2.0 Client ID (Web application) → Authorized redirect URIs: dán Redirect URI ở trang Cài đặt của extension
  6. Dán Client ID vào ô Google OAuth Client ID (link Dùng lại Client ID mặc định để quay về bản dùng chung)

Bước 2: Cài extension

Cách 1 — Chrome Web Store (khuyên dùng, tự cập nhật): mở T124 trên Chrome Web Store → Thêm vào Chrome. Đang dùng bản zip mà muốn chuyển sang Store: gỡ bản zip trước (Chrome không cho hai bản cùng ID) → cài từ Store → nhập lại Cài đặt; gỡ extension xoá cài đặt cũ nên máy này có thể bị tính là thiết bị mới — gỡ máy cũ ở smartitsoft.com/licenses nếu báo hết thiết bị.

Cách 2 — Load unpacked từ file zip:

  1. chrome://extensions/ → bật Developer mode → Load unpacked
  2. Chọn folder T124-Extension-IssuesManagement/02.sources

Extension T124 đã nạp trong chrome://extensions

Bước 3: Cài đặt

  1. Click icon extension → ⚙ Cài đặt 1b. Card Tài khoản SmartITSoft: chọn MỘT trong hai cách

    • Đăng nhập tài khoản đã mua T124 (có ô mã 2FA nếu tài khoản bật); hoặc
    • Nhập key sản phẩm dạng T-XXXX-XXXX-XXXX (từ v1.9.0, không cần đăng nhập) — key xem tại smartitsoft.com/licenses (menu 🔑 Bản quyền phần mềm) → bấm Kích hoạt máy này.

    Mỗi bản quyền dùng được trên 2 máy. Nếu báo Đã hết số thiết bị (device_limit_reached): vào smartitsoft.com/licenses → bản quyền T124 → gỡ máy không dùng nữa → quay lại bấm Kiểm lại (nút Gỡ thiết bị cũ trong extension mở đúng trang này). Cập nhật extension từ bản ≤1.7.1 lên 1.8.0+ cũng bị tính là máy mới vì ID extension đổi.

Trang Cài đặt: card Tài khoản SmartITSoft & bản quyền T124 2. Chọn Hệ thống đang dùng (Redmine / Jira / Backlog) 3. Tab của hệ thống đó: điền URL, key/token, project → Test Connection

Chọn Hệ thống đang dùng và điền cấu hình Redmine 4. Card Google Sheets: Client ID đã điền sẵn → bấm Xác thực Google (màn cảnh báo unverified: Advanced → Go to … → Continue)

Card Google Sheets: Client ID, Redirect URI và nút Xác thực Google 5. Lưu Cài Đặt

Cập nhật bản mới

Cài từ Chrome Web Store thì Chrome tự cập nhật, không phải làm gì. Bản zip: extension tự kiểm (1 lần/ngày) và hiện thanh 🆕 Đã có bản x.y.z trên panel và trang Cài đặt → bấm Tải bản mới (mở trang đơn hàng) → giải nén đè lên thư mục cũ → chrome://extensions bấm ↻. Bỏ qua để không nhắc lại bản đó. Từ 1.8.0 trở đi ID extension không đổi nên cập nhật không mất cài đặt.

Bước 4: Dùng

  1. Mở một Google Sheet → bấm Alt+Shift+I (Mac: ⌥+Shift+I), hoặc click icon extension → 📋 Mở panel Issues. Panel mở trong khung Side Panel của Chrome (bên phải, không đè lên bảng tính); đóng bằng ✕ hoặc nút ⋮ của Chrome

Popup của extension: trạng thái và nút Mở panel Issues

Side Panel Issues Management trong Google Sheets 2. Dropdown Hệ thống ở đầu panel để đổi Redmine / Jira / Backlog

Đổi sang Jira ngay trong panel, nhãn và màu đổi theo 3. Get Metadata trước, rồi Get All Issues / Create-Update…


Lấy API key / token


Trang sản phẩm chính thức

T124 - Issues Management Chrome Extension

Xem bảng giá, ảnh chụp màn hình, chính sách bản quyền và hỗ trợ cài đặt tại SmartITSoft.

Đến trang sản phẩm →
Share:

Contact Support

We're here to help!

Working hours: Thứ 2 - thứ 6 | 05:00 ~ 18:00 (thời gian rep nhanh, còn lại là rep chậm)