Trong ngữ pháp tiếng Nhật N5, thể た (Ta) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thể này được dùng để diễn đạt những hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ, mang hàm ý tương đương với "Đã làm..." trong tiếng Việt.
1. Cách chia thể た từ thể từ điển (Jishokei)
Việc chia thể た sẽ phụ thuộc vào việc động từ đó thuộc nhóm nào trong 3 nhóm động từ cơ bản.
1.1 Động từ nhóm 1
Đây là nhóm có quy tắc chia biến đổi theo đuôi của động từ. Hãy theo dõi bảng quy tắc dưới đây:
| Đuôi từ điển | Chuyển đổi | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| く (ku) | → いた (ita) | かく (Viết) → かいた |
| ぐ (gu) | → いだ (ida) | いそぐ (Gấp) → いそいだ |
| す (su) | → した (shita) | はなす (Nói chuyện) → はなした |
| む、ぶ、ぬ | → んだ (nda) | よむ (Đọc) → よんだ あそぶ (Chơi) → あそんだ しぬ (Chết) → しんだ |
| う、る、つ | → った (tta) | いう (Nói) → いった こまる (Khó xử) → こまった まつ (Đợi) → まった |
Quy tắc đúng: いく → いった (Itta).
- きのう おさけを のんだ。 (Hôm qua tôi đã uống rượu)
- ホアさんは てがみを かいた。 (Hoa đã viết thư)
- おかあさんは ごはんを つくった。 (Mẹ đã nấu cơm)
1.2 Động từ nhóm 2
Nhóm 2 có cách chia đơn giản nhất: Bạn chỉ cần bỏ đuôi る (ru) và thêm た (ta).
| Động từ gốc | Thể た (Quá khứ) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| みせる | みせた | Cho xem |
| おきる | おきた | Thức dậy |
| おしえる | おしえた | Dạy (học) |
| おぼえる | おぼえた | Nhớ |
- わたしは すしを たべた。 (Tôi đã ăn Sushi)
- ランさんは 6時(ろくじ)に おきた。 (Lan đã dậy lúc 6 giờ)
1.3 Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)
Với nhóm 3, bạn cần ghi nhớ lòng lòng hai trường hợp đặc biệt sau:
- する (Làm) → した (Shita)
- くる (Đến) → きた (Kita)
- かのじょは テニスを した。 (Cô ấy đã chơi tennis)
2. Thể phủ định của quá khứ: なかった (Nakatta)
Để nói "Đã không làm gì đó", chúng ta sử dụng thể なかった (Nakatta).
Cách chia: Tương tự như cách chia thể ない (Nai), nhưng thay đuôi ない bằng なかった.
- きのう おさけを のまなかった。 (Hôm qua tôi đã không uống rượu)
- けさ あにはスーパーへ いかなかった。 (Sáng nay anh tôi đã không đi siêu thị)
- リンさんは りんごを たべなかった。 (Linh đã không ăn táo)
- かのじょは テニスを しなかった。 (Cô ấy đã không chơi tennis)