account_tree

SmartITSoft

Cách chia động từ thể た (Ta) - N5

folder Tiếng Nhật N5 update visibility 0 schedule 6'
|
favorite 0

Trong ngữ pháp tiếng Nhật N5, thể た (Ta) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thể này được dùng để diễn đạt những hành động, sự việc đã xảy ra trong quá khứ, mang hàm ý tương đương với "Đã làm..." trong tiếng Việt.

1. Cách chia thể た từ thể từ điển (Jishokei)

Việc chia thể た sẽ phụ thuộc vào việc động từ đó thuộc nhóm nào trong 3 nhóm động từ cơ bản.

1.1 Động từ nhóm 1

Đây là nhóm có quy tắc chia biến đổi theo đuôi của động từ. Hãy theo dõi bảng quy tắc dưới đây:

Đuôi từ điển Chuyển đổi Ví dụ minh họa
く (ku) → いた (ita) かく (Viết) → かいた
ぐ (gu) → いだ (ida) いそぐ (Gấp) → いそいだ
す (su) → した (shita) はなす (Nói chuyện) → はなした
む、ぶ、ぬ → んだ (nda) よむ (Đọc) → よんだ
あそぶ (Chơi) → あそんだ
しぬ (Chết) → しんだ
う、る、つ → った (tta) いう (Nói) → いった
こまる (Khó xử) → こまった
まつ (Đợi) → まった
⚠️ Chú ý đặc biệt: Động từ いく (Iku - Đi) mặc dù có đuôi "ku" nhưng không chia là "iita".
Quy tắc đúng: いく → いった (Itta).
Mẫu câu ví dụ Nhóm 1:
  • きのう おさけを のんだ。 (Hôm qua tôi đã uống rượu)
  • ホアさんは てがみを かいた。 (Hoa đã viết thư)
  • おかあさんは ごはんを つくった。 (Mẹ đã nấu cơm)

1.2 Động từ nhóm 2

Nhóm 2 có cách chia đơn giản nhất: Bạn chỉ cần bỏ đuôi る (ru) và thêm た (ta).

Động từ gốc Thể た (Quá khứ) Ý nghĩa
みせる みせた Cho xem
おきる おきた Thức dậy
おしえる おしえた Dạy (học)
おぼえる おぼえた Nhớ
Mẫu câu ví dụ Nhóm 2:
  • わたしは すしを たべた。 (Tôi đã ăn Sushi)
  • ランさんは 6時(ろくじ)に おきた。 (Lan đã dậy lúc 6 giờ)

1.3 Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)

Với nhóm 3, bạn cần ghi nhớ lòng lòng hai trường hợp đặc biệt sau:

  • する (Làm) → した (Shita)
  • くる (Đến) → きた (Kita)
Mẫu câu ví dụ Nhóm 3:
  • かのじょは テニスを した。 (Cô ấy đã chơi tennis)

2. Thể phủ định của quá khứ: なかった (Nakatta)

Để nói "Đã không làm gì đó", chúng ta sử dụng thể なかった (Nakatta).

Cách chia: Tương tự như cách chia thể ない (Nai), nhưng thay đuôi ない bằng なかった.

Mẫu câu ví dụ Phủ định quá khứ:
  • きのう おさけを のまなかった。 (Hôm qua tôi đã không uống rượu)
  • けさ あにはスーパーへ いかなかった。 (Sáng nay anh tôi đã không đi siêu thị)
  • リンさんは りんごを たべなかった。 (Linh đã không ăn táo)
  • かのじょは テニスを しなかった。 (Cô ấy đã không chơi tennis)
label Tags:
Share:

Contact Support

We're here to help!

Working hours: Thứ 2 - thứ 6 | 05:00 ~ 18:00 (thời gian rep nhanh, còn lại là rep chậm)