account_tree

SmartITSoft

CÁCH CHIA THỂ て (Te) - N5

folder Tiếng Nhật N5 update visibility 3 schedule 7'
|
favorite 0

Thể て (Te) là một trong những hình thái động từ quan trọng nhất trong tiếng Nhật. Không chỉ dùng để nối câu, thể て còn là "chìa khóa" để mở ra hàng loạt các cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong đời sống hàng ngày.

💡 Mẹo nhỏ: Cách chia thể て hoàn toàn tương tự với thể た (Ta). Bạn chỉ cần thay đuôi た (Ta) → て (Te)だ (Da) → で (De).

1. Cách chia thể て từ thể từ điển

1.1 Động từ nhóm 1

Dựa vào chữ cái cuối cùng của động từ ở thể từ điển để chia theo các quy tắc sau:

Đuôi từ điển Chuyển đổi sang thể て Ví dụ cụ thể
く (ku) いて (ite) かく (Viết) → かいて
ぐ (gu) いで (ide) いそぐ (Gấp) → いそいで
す (su) して (shite) はなす (Nói chuyện) → はなして
む、ぶ、ぬ んで (nde) よむ (Đọc) → よんで
あそぶ (Chơi) → あそんで
しぬ (Chết) → しんで
う、る、つ って (tte) いう (Nói) → いって
だまる (Im lặng) → だまって
まつ (Đợi) → まって

⚠ Trường hợp đặc biệt: Động từ いく (Iku - Đi) chuyển thành いって (Itte).

1.2 Động từ nhóm 2

Cực kỳ đơn giản: Chỉ cần bỏ る (ru) và thêm て (te).

  • みせる (Cho xem) → みせて
  • おきる (Thức dậy) → おきて
  • おしえる (Dạy) → おしえて
  • おぼえる (Nhớ) → おぼえて

1.3 Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)

  • する (Làm) → して (Shite)
  • くる (Đến) → きて (Kite)

2. Các cấu trúc ngữ pháp sử dụng thể て

2.1 Vてください (Yêu cầu, đề nghị lịch sự)
  • ちょっと まってください。 (Hãy chờ một chút)
  • おおきい こえで はなしてください。 (Hãy nói to lên)
  • このかみに なまえを かいてください。 (Hãy viết tên vào tờ giấy này)

* Lưu ý: Có thể bỏ "ください" khi nói chuyện thân mật với bạn bè, cấp dưới.

2.2 V1て, V2て... (Liệt kê hành động theo trình tự)
  • まいあさ 6じにおきて、あさごはんをたべて、がっこうへいきます。
    (Mỗi sáng tôi dậy lúc 6h, ăn sáng rồi đi học)
  • きのう とうきょうへいって、Namさんにあって、ビールをのみました。
    (Hôm qua tôi đi Tokyo, gặp anh Nam rồi uống bia)
2.3 Vてから (Sau khi làm xong V1 thì làm V2)
  • にほんにきてから、かんじのべんきょうを はじめました。
    (Sau khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu học Kanji)
  • あさごはんをたべてから、はをみがきます。
    (Sau khi ăn sáng xong thì tôi đánh răng)
2.4 Vています (Đang thực hiện hành động)
  • わたしは しんぶんを よんでいます。 (Tôi đang đọc báo)
  • まどが あいています。 (Cửa sổ đang mở - Trạng thái)
2.5 まだ Vていません (Vẫn chưa làm gì đó)
  • しゅくだいを まだしていません。 (Tôi vẫn chưa làm bài tập)
  • レポートを まだかいていません。 (Tôi vẫn chưa viết báo cáo)
2.6 Vてもいいですか? (Xin phép làm gì)
  • かえっても いいですか? (Tôi về có được không?)
  • ここで たばこを すってもいいですか? (Tôi hút thuốc ở đây được không?)

Cách trả lời:
✅ はい、いいですよ (Vâng, được chứ)
❌ いいえ、だめです / いけません (Không, không được)

2.7 Vてはいけません (Cấm/Không được phép)
  • ここで たばこを すってはいけません。 (Cấm hút thuốc ở đây)
  • あぶないですから、入(はい)ってはいけません。 (Vì nguy hiểm nên không được vào)
  • かわに ごみを すててはいけません。 (Không được vứt rác xuống sông)
label Tags:
Share:

Contact Support

We're here to help!

Working hours: Thứ 2 - thứ 6 | 05:00 ~ 18:00 (thời gian rep nhanh, còn lại là rep chậm)