Thể て (Te) là một trong những hình thái động từ quan trọng nhất trong tiếng Nhật. Không chỉ dùng để nối câu, thể て còn là "chìa khóa" để mở ra hàng loạt các cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong đời sống hàng ngày.
1. Cách chia thể て từ thể từ điển
1.1 Động từ nhóm 1
Dựa vào chữ cái cuối cùng của động từ ở thể từ điển để chia theo các quy tắc sau:
| Đuôi từ điển | Chuyển đổi sang thể て | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| く (ku) | → いて (ite) | かく (Viết) → かいて |
| ぐ (gu) | → いで (ide) | いそぐ (Gấp) → いそいで |
| す (su) | → して (shite) | はなす (Nói chuyện) → はなして |
| む、ぶ、ぬ | → んで (nde) | よむ (Đọc) → よんで あそぶ (Chơi) → あそんで しぬ (Chết) → しんで |
| う、る、つ | → って (tte) | いう (Nói) → いって だまる (Im lặng) → だまって まつ (Đợi) → まって |
⚠ Trường hợp đặc biệt: Động từ いく (Iku - Đi) chuyển thành いって (Itte).
1.2 Động từ nhóm 2
Cực kỳ đơn giản: Chỉ cần bỏ る (ru) và thêm て (te).
- みせる (Cho xem) → みせて
- おきる (Thức dậy) → おきて
- おしえる (Dạy) → おしえて
- おぼえる (Nhớ) → おぼえて
1.3 Động từ nhóm 3 (Bất quy tắc)
- する (Làm) → して (Shite)
- くる (Đến) → きて (Kite)
2. Các cấu trúc ngữ pháp sử dụng thể て
- ちょっと まってください。 (Hãy chờ một chút)
- おおきい こえで はなしてください。 (Hãy nói to lên)
- このかみに なまえを かいてください。 (Hãy viết tên vào tờ giấy này)
* Lưu ý: Có thể bỏ "ください" khi nói chuyện thân mật với bạn bè, cấp dưới.
- まいあさ 6じにおきて、あさごはんをたべて、がっこうへいきます。
(Mỗi sáng tôi dậy lúc 6h, ăn sáng rồi đi học) - きのう とうきょうへいって、Namさんにあって、ビールをのみました。
(Hôm qua tôi đi Tokyo, gặp anh Nam rồi uống bia)
- にほんにきてから、かんじのべんきょうを はじめました。
(Sau khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu học Kanji) - あさごはんをたべてから、はをみがきます。
(Sau khi ăn sáng xong thì tôi đánh răng)
- わたしは しんぶんを よんでいます。 (Tôi đang đọc báo)
- まどが あいています。 (Cửa sổ đang mở - Trạng thái)
- しゅくだいを まだしていません。 (Tôi vẫn chưa làm bài tập)
- レポートを まだかいていません。 (Tôi vẫn chưa viết báo cáo)
- かえっても いいですか? (Tôi về có được không?)
- ここで たばこを すってもいいですか? (Tôi hút thuốc ở đây được không?)
Cách trả lời:
✅ はい、いいですよ (Vâng, được chứ)
❌ いいえ、だめです / いけません (Không, không được)
- ここで たばこを すってはいけません。 (Cấm hút thuốc ở đây)
- あぶないですから、入(はい)ってはいけません。 (Vì nguy hiểm nên không được vào)
- かわに ごみを すててはいけません。 (Không được vứt rác xuống sông)