1. Cách chia Thể Nai (ない)
Đối với từng nhóm động từ, chúng ta có các quy tắc biến đổi cụ thể như sau:
1.1 Động từ Nhóm 1
Chuyển đuôi từ cột u sang cột a rồi thêm ない.
| Từ điển | Thể Nai | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| いう (Iu) | いわない | Không nói |
| いく (Iku) | いかない | Không đi |
| のmu (Nomu) | のまない | Không uống |
1.2 Động từ Nhóm 2
Ví dụ: たべる → たべない (Không ăn)
1.3 Động từ Nhóm 3 (Bất quy tắc)
- する (Suru) → しない (Không làm)
- くる (Kuru) → こない (Không đến)
2. Các cấu trúc ngữ pháp ứng dụng
Ý nghĩa: "Xin đừng làm..." (Yêu cầu lịch sự)
Ý nghĩa: "Phải làm..." (Nghĩa vụ bắt buộc)
Ý nghĩa: "Không làm cũng được" (Sự cho phép)
3. Bài tập vận dụng
*Đáp án: 1. かえらない | 2. べんきょうしない