account_tree

SmartITSoft

NGỮ PHÁP N5 - CÁCH CHIA THỂ NAI TRONG TIẾNG NHẬT

folder Tiếng Nhật N5 update visibility 7 schedule 3'
|
favorite 0

1. Cách chia Thể Nai (ない)

Đối với từng nhóm động từ, chúng ta có các quy tắc biến đổi cụ thể như sau:

1.1 Động từ Nhóm 1

Chuyển đuôi từ cột u sang cột a rồi thêm ない.

Lưu ý: Nếu đuôi là う (u), ta chuyển thành わ (wa).
Từ điển Thể Nai Ý nghĩa
いう (Iu)いわないKhông nói
いく (Iku)いかないKhông đi
のmu (Nomu)のまないKhông uống

1.2 Động từ Nhóm 2

Bỏ [る] (ru) → Thêm [ない] (nai)

Ví dụ: たべる → たべない (Không ăn)

1.3 Động từ Nhóm 3 (Bất quy tắc)

  • する (Suru) → しない (Không làm)
  • くる (Kuru) → こない (Không đến)

2. Các cấu trúc ngữ pháp ứng dụng

Mẫu 1 V-ないで ください

Ý nghĩa: "Xin đừng làm..." (Yêu cầu lịch sự)

ここで タバコを すわないで ください。
Mẫu 2 V-なければ なりません

Ý nghĩa: "Phải làm..." (Nghĩa vụ bắt buộc)

くすりを のまなければ なりません。
Mẫu 3 V-なくても いいです

Ý nghĩa: "Không làm cũng được" (Sự cho phép)

あした こなくても いいです.

3. Bài tập vận dụng

LUYỆN TẬP NHANH
1. かえります → _________
2. べんきょうします → _________

*Đáp án: 1. かえらない | 2. べんきょうしない

© Biên tập bởi AnNT - Tài liệu học tiếng Nhật.
Share:

Contact Support

We're here to help!

Working hours: Thứ 2 - thứ 6 | 05:00 ~ 18:00 (thời gian rep nhanh, còn lại là rep chậm)